龙血树龍血樹 lóng xuè shù 龙血树 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙血树 trong tiếng Việt cây huyết rồng; Dracaena (thực vật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan