Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙血树龍血樹

lóng xuè shù

龙血树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙血树 trong tiếng Việt

cây huyết rồng; Dracaena (thực vật)

Tra từ liên quan