树高千丈,落叶归根
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
树高千丈,落叶归根
xem 樹高千丈,葉落歸根|树高千丈,叶落归根[shu4 gao1 qian1 zhang4 , ye4 luo4 gui1 gen1]
Giản thể树高千丈,落叶归根
Phồn thể樹高千丈,落葉歸根
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng