Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树挂樹掛

shù guà

树挂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树挂 trong tiếng Việt

băng (sương muối) hình thành trên cây

Tra từ liên quan