Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树梢樹梢

shù shāo

树梢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树梢 trong tiếng Việt

  1. ngọn cây
  2. đỉnh ngọn cây
Tra từ liên quan