Kết quả tra từ “构”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
构: xây dựng; hình thành; tạo nên; soạn; thành phần văn học; cây dướng (Broussonetia papyrifera)
构: biến thể của 構|构[gou4]; (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 夠|够[gou4]; với tới bằng cách duỗi ra
构陷: gài bẫy; buộc tội sai
构造运动: chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất
构造: cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất); LT:個|个[ge4]
构词法意识: nhận thức cấu trúc từ
构词学: hình thái học (ngôn ngữ học)
构词: từ ghép
构筑: xây dựng; thi công; kiến thiết
构架: kết cấu
构成: cấu thành; hình thành; soạn; thành lập; cấu hình (tin học)
构想图: sơ đồ ý tưởng (tức là hình ảnh tạo dựng hoặc minh họa của nghệ sĩ cho câu chuyện tin tức)
构想: hình thành ý tưởng; khái niệm
构思: thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch; sáng tác; vạch ra phác thảo tinh thần; khái niệm; kế hoạch; ý tưởng; tác phẩm
构建: xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
构型: cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)
构图: (nghệ thuật) bố cục
构件: thành phần; linh kiện; bộ phận
金融机构: tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng
重构: tái cấu trúc; tái thiết; (tin học) tái cấu trúc mã
军事机构: tổ chức quân sự
赵构: Zhao Gou (1107-1187), tên thân mật của Tống Cao Tông 宋高宗[Song4 Gao1 zong1] đời thứ mười nhà Tống (trị vì 1127-1162)
词素结构: cấu trúc hình thái
解构: giải cấu trúc
虚构小说: tiểu thuyết hư cấu
虚构: bịa đặt; tạo ra; hư cấu; tưởng tượng
网路架构: cơ sở hạ tầng mạng
经济协力开发机构: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); cũng được viết là 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[Jing1 ji4 He2 zuo4 yu3 Fa1 zhan3 Zu3 zhi1]
结构理论: lý thuyết cấu trúc (vật lý)
结构性: thuộc về cấu trúc; có cấu trúc
结构式: công thức cấu trúc (hóa học)
结构助词: trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]
结构主义: chủ nghĩa cấu trúc
结构: cấu trúc; thành phần; kết cấu; kiến trúc; lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]
立体异构体: chất lập thể dị cấu (hoá học)
立体异构: lập thể dị cấu (hoá học)
研究机构: tổ chức nghiên cứu
盾构机: máy khoan hầm
异构体: đồng phân (hóa học)
异构: đồng phân (hóa học)
产品结构: cơ cấu sản phẩm
环形结构: cấu trúc vòng
物理结构: cấu trúc vật lý
准稳旋涡结构: cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)
机构: cơ chế; kết cấu; tổ chức; cơ quan; viện, tổ chức; LT:所[suo3]
桩构栈道: giàn cọc; cầu cọc
核结构: cấu trúc hạt nhân
架构师: (máy tính) kiến trúc sư
架构: xây dựng; kiến trúc; cấu trúc; khung; kiến trúc
板块构造: kiến tạo mảng
智囊机构: nhóm cố vấn; tổ chức tư vấn
晶体结构: cấu trúc tinh thể
教学机构: tổ chức giáo dục
政治机构: tổ chức chính trị
援助机构: cơ quan cứu trợ; dịch vụ khẩn cấp; tổ chức cứu hộ
招聘机构: công ty tuyển dụng
拓扑结构: cấu trúc tô pô
抗震结构: kết cấu chống động đất
慈善机构: tổ chức từ thiện
建构正义理论: lý thuyết kiến tạo