Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慈善机构慈善機構

cí shàn jī gòu

慈善机构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慈善机构 trong tiếng Việt

tổ chức từ thiện

Tra từ liên quan