结构結構 jié gòu 结构 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 结构 trong tiếng Việt cấu trúc; thành phần; kết cấu; kiến trúc; lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan