Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机构機構

jī gòu

机构 là gì?

机构 [jī gòu] có nghĩa là cơ chế; kết cấu; tổ chức; cơ quan; viện, tổ chức; LT:所[suo3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机构 trong tiếng Việt

  1. cơ chế
  2. kết cấu
  3. tổ chức
  4. cơ quan
  5. viện, tổ chức
  6. LT:所[suo3]

Cách đọc và ghi nhớ 机构

机构 được đọc là jī gòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ chế; kết cấu; tổ chức; cơ quan; viện, tổ chức; LT:所[suo3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan