Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
构陷構陷

gòu xiàn

构陷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构陷 trong tiếng Việt

  1. gài bẫy
  2. buộc tội sai
Tra từ liên quan