Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
构成構成

gòu chéng

构成 là gì?

构成 [gòu chéng] có nghĩa là cấu thành; hình thành; soạn; thành lập; cấu hình (tin học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构成 trong tiếng Việt

  1. cấu thành
  2. hình thành
  3. soạn
  4. thành lập
  5. cấu hình (tin học)

Cách đọc và ghi nhớ 构成

构成 được đọc là gòu chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấu thành; hình thành; soạn; thành lập; cấu hình (tin học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan