构成
cấu thành; hình thành; soạn; thành lập; cấu hình (tin học)
cấu thành; hình thành; soạn; thành lập; cấu hình (tin học)
构成 thường mang nghĩa “cấu thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 构成, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)
›构想图gòu xiǎng túsơ đồ ý tưởng (tức là hình ảnh tạo dựng hoặc minh họa của nghệ sĩ cho câu chuyện tin tức)
›构想gòu xiǎnghình thành ý tưởng; khái niệm
›构词学gòu cí xuéhình thái học (ngôn ngữ học)
›构造gòu zàocấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất); LT:個|个[ge4]
›构架gòu jiàkết cấu
›构词法意识gòu cí fǎ yì shínhận thức cấu trúc từ
›构件gòu jiànthành phần; linh kiện; bộ phận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.