异构体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异构体
đồng phân (hóa học)
Giản thể异构体
Phồn thể異構體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng