Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异构体異構體

yì gòu tǐ

异构体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异构体 trong tiếng Việt

đồng phân (hóa học)

Tra từ liên quan