Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚构虛構

xū gòu

虚构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚构 trong tiếng Việt

bịa đặt; tạo ra; hư cấu; tưởng tượng

Tra từ liên quan