虚构虛構 xū gòu 虚构 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虚构 trong tiếng Việt bịa đặt; tạo ra; hư cấu; tưởng tượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan