Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
构造構造

gòu zào

构造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构造 trong tiếng Việt

cấu trúc; thành phần; kiến tạo (địa chất); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan