立体异构
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
立体异构
lập thể dị cấu (hoá học)
Giản thể立体异构
Phồn thể立體異構
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng