Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立体异构立體異構

lì tǐ yì gòu

立体异构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立体异构 trong tiếng Việt

lập thể dị cấu (hoá học)

Tra từ liên quan