立体异构体立體異構體 lì tǐ yì gòu tǐ 立体异构体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 立体异构体 trong tiếng Việt chất lập thể dị cấu (hoá học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan