Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晶体结构晶體結構

jīng tǐ jié gòu

晶体结构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晶体结构 trong tiếng Việt

cấu trúc tinh thể

Tra từ liên quan