Kết quả cho “教”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dạy
dạy học
phòng học, giảng đường
giáo sư, giáo viên
giáo sư, dạy
tài liệu giảng dạy
Huấn luyện viên; huấn luyện
giáo dục
bài học
tòa nhà giảng đường
tín điều; giáo lý; lời dạy
dạy học (trong trường)
giáo hội Cơ đốc
đồ dùng dạy học; tài liệu giáo dục
giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng; sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa
quản lý giáo dục
giáo hóa; khai sáng; thuần hóa; huấn luyện (động vật)
giáo xứ
thành viên giáo hội
giáo viên; người hướng dẫn; LT:個|个[ge4]
xúi giục; kích động; đồng lõa
làm hư; hướng dẫn sai (ai đó)
nhà thờ; nhà nguyện; LT:間|间[jian1]
giáo sĩ; tăng lữ