Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教条主义教條主義

jiào tiáo zhǔ yì

教条主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教条主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa giáo điều

Tra từ liên quan