Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教长教長

jiào zhǎng

教长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教长 trong tiếng Việt

trưởng khoa; mullah (giáo sĩ Hồi giáo); imam (Hồi giáo); xem thêm 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

Tra từ liên quan