教育性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
教育性
mang tính giáo dục; có tính giáo dục
Giản thể教育性
Phồn thể教育性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng