Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教材

jiào cái

教材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教材 trong tiếng Việt

tài liệu giảng dạy; LT:本[ben3]

Tra từ liên quan