教廷 Jiào tíng 教廷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 教廷 trong tiếng Việt Giáo hoàngVaticanTòa Thánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan