Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教廷

Jiào tíng

教廷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教廷 trong tiếng Việt

  1. Giáo hoàng
  2. Vatican
  3. Tòa Thánh
Tra từ liên quan