Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教头教頭

jiào tóu

教头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教头 trong tiếng Việt

  1. huấn luyện viên thể thao
  2. giáo đầu thời Tống
Tra từ liên quan