Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教师爷教師爺

jiào shī yé

教师爷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教师爷 trong tiếng Việt

bậc thầy võ thuật, thời xưa thường được địa chủ thuê để dạy kỹ năng chiến đấu và bảo vệ nhà cửa; (nghĩa bóng) người hay lên mặt dạy đời một cách kiêu ngạo và trịch thượng

Tra từ liên quan