教师
giáo viên; LT:個|个[ge4]
giáo viên; LT:個|个[ge4]
教师 thường mang nghĩa “giáo viên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 教师 cùng cụm 教师节 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Ngày Nhà giáo (10 tháng 9 ở Trung Quốc và sinh nhật Khổng Tử, 28 tháng 9 ở Đài Loan)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giáo sư; hướng dẫn; giảng dạy về; LT:個|个[ge4],位[wei4]
›教安jiào ānchúc dạy học bình an (cách nói lịch sự kết thúc thư gửi giáo viên)
›教书匠jiāo shū jiànggiáo viên tầm thường; nhà sư phạm
›教学相长jiào xué xiāng zhǎngkhi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi
›教师节Jiào shī jiéNgày Nhà giáo (10 tháng 9 ở Trung Quốc và sinh nhật Khổng Tử, 28 tháng 9 ở Đài Loan)
›教廷Jiào tíngGiáo hoàng; Vatican; Tòa Thánh
›教官jiào guānhuấn luyện viên quân sự
›教廷大使jiào tíng dà shǐđại sứ của giáo hội; Sứ thần Tòa Thánh (từ Vatican)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.