教育委员会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
教育委员会
hội đồng trường học
Giản thể教育委员会
Phồn thể教育委員會
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng