Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教廷大使

jiào tíng dà shǐ

教廷大使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教廷大使 trong tiếng Việt

đại sứ của giáo hội; Sứ thần Tòa Thánh (từ Vatican)

Tra từ liên quan