Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教案

jiào àn

教案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教案 trong tiếng Việt

kế hoạch bài dạy; kế hoạch giảng dạy; vụ án truyền giáo (tranh chấp về các nhà truyền giáo Thiên Chúa giáo cuối thời Thanh)

Tra từ liên quan