教徒 jiào tú 教徒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 教徒 trong tiếng Việt môn đồtín đồ của một tôn giáo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan