Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教徒

jiào tú

教徒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教徒 trong tiếng Việt

  1. môn đồ
  2. tín đồ của một tôn giáo
Tra từ liên quan