Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教养教養

jiào yǎng

教养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教养 trong tiếng Việt

  1. giáo dục
  2. nuôi dưỡng
  3. bồi dưỡng
  4. sự giáo dục
  5. sự nuôi dưỡng
  6. văn hóa
Tra từ liên quan