Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “净”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jìng

sạch; sạch sẽ; chỉ; ròng (thu nhập, xuất khẩu v.v.); vai nam mặt vẽ trong kinh kịch

Từ vựng
净值
jìng zhí

giá trị ròng; tài sản ròng

Cụm từ
净利
jìng lì

lợi nhuận ròng

Cụm từ
净化
jìng huà

lọc sạch

Cụm từ
净土
Jìng tǔ

(Phật giáo) Tịnh Độ, thường chỉ Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà (tiếng Phạn: Sukhavati)

Cụm từ
净尽
jìng jìn

loại bỏ; thanh lọc

Cụm từ
净手
jìng shǒu

rửa tay; (nghĩa bóng) đi vệ sinh

Cụm từ
净水
jìng shuǐ

nước sạch; nước đã lọc

Cụm từ
净身
jìng shēn

tịnh thân (tức là bị thiến)

Cụm từ
净重
jìng zhòng

trọng lượng tịnh

Cụm từ
净零
jìng líng

khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)

Cụm từ
净利润
jìng lì rùn

lợi nhuận ròng

Cụm từ
净含量
jìng hán liàng

trọng lượng tịnh

Cụm từ
净土宗
Jìng tǔ zōng

Phật giáo Tịnh Độ

Cụm từ
净收入
jìng shōu rù

thu nhập ròng; lợi nhuận ròng

Cụm từ
净水器
jìng shuǐ qì

máy lọc nước

Cụm từ
净现值
jìng xiàn zhí

giá trị hiện tại ròng (NPV)

Cụm từ
净心修身
jìng xīn xiū shēn

giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức (thành ngữ)

Thành ngữ
净身出户
jìng shēn chū hù

ra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)

Cụm từ
干净
gānjìng

sạch sẽ

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
纯净水
chúnjìngshuǐ

nước tinh khiết

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
匀净
yún jìng

đều; đồng nhất

Cụm từ
悟净
Wù jìng

Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký

Cụm từ
明净
míng jìng

sáng và sạch; sáng ngời

Cụm từ