市净率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
市净率
tỷ lệ giá trên sổ sách (tài chính)
Giản thể市净率
Phồn thể市淨率
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng