市净率市淨率 shì jìng lǜ 市净率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 市净率 trong tiếng Việt tỷ lệ giá trên sổ sách (tài chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan