净收入
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
净收入
thu nhập ròng; lợi nhuận ròng
Giản thể净收入
Phồn thể淨收入
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng