Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净利润淨利潤

jìng lì rùn

净利润 là gì?

净利润 [jìng lì rùn] có nghĩa là lợi nhuận ròng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净利润 trong tiếng Việt

lợi nhuận ròng

Cách đọc và ghi nhớ 净利润

净利润 được đọc là jìng lì rùn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lợi nhuận ròng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan