手脚不干净手腳不乾淨 shǒu jiǎo bù gān jìng 手脚不干净 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手脚不干净 trong tiếng Việt trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan