Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手脚不干净手腳不乾淨

shǒu jiǎo bù gān jìng

手脚不干净 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手脚不干净 trong tiếng Việt

trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp

Tra từ liên quan