手脚不干净
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
手脚不干净
trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp
Giản thể手脚不干净
Phồn thể手腳不乾淨
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng