Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净心修身凈心修身

jìng xīn xiū shēn

净心修身 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净心修身 trong tiếng Việt

giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức (thành ngữ)

Tra từ liên quan