Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净身出户凈身出戶

jìng shēn chū hù

净身出户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净身出户 trong tiếng Việt

ra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)

Tra từ liên quan