净身出户凈身出戶 jìng shēn chū hù 净身出户 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 净身出户 trong tiếng Việt ra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan