Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净土淨土

Jìng tǔ

净土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净土 trong tiếng Việt

(Phật giáo) Tịnh Độ, thường chỉ Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà (tiếng Phạn: Sukhavati)

Tra từ liên quan