Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙悟净沙悟淨

Shā Wù jìng

沙悟净 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙悟净 trong tiếng Việt

Sa Ngộ Tịnh

Tra từ liên quan