Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净值淨值

jìng zhí

净值 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净值 trong tiếng Việt

  1. giá trị ròng
  2. tài sản ròng
Tra từ liên quan