Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净水器淨水器

jìng shuǐ qì

净水器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净水器 trong tiếng Việt

máy lọc nước

Tra từ liên quan