Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净水淨水

jìng shuǐ

净水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净水 trong tiếng Việt

  1. nước sạch
  2. nước đã lọc
Tra từ liên quan