Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干净利落乾淨利落

gān jìng lì luo

干净利落 là gì?

干净利落 [gān jìng lì luo] có nghĩa là rất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干净利落 trong tiếng Việt

  1. rất sạch
  2. ngăn nắp gọn gàng
  3. hiệu quả

Cách đọc và ghi nhớ 干净利落

干净利落 được đọc là gān jìng lì luo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan