Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净身凈身

jìng shēn

净身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净身 trong tiếng Việt

tịnh thân (tức là bị thiến)

Tra từ liên quan