Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
遗传工程
yí chuán gōng chéng

kỹ thuật di truyền

Cụm từ
遗传学
yí chuán xué

di truyền học

Cụm từ
遗传信息
yí chuán xìn xī

thông tin di truyền

Cụm từ
遗传
yí chuán

di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)

Cụm từ
遗作
yí zuò

tác phẩm di cảo

Cụm từ

(hình thức bị giới hạn) để lại

Từ vựng

theo; dựa theo

Từ vựng
选点
xuǎn diǎn

chọn một địa điểm thích hợp

Cụm từ
选项
xuǎn xiàng

tùy chọn; phương án; lựa chọn; chọn một dự án

Cụm từ
选集
xuǎn jí

tuyển tập

Cụm từ
选录
xuǎn lù

một đoạn trích; một bản tóm tắt

Cụm từ
选送
xuǎn sòng

chọn và gửi đi

Cụm từ
选购
xuǎn gòu

chọn và mua; mua

Cụm từ
选课
xuǎn kè

chọn khóa học

Cụm từ
选角
xuǎn jué

tuyển chọn diễn viên cho phim, kịch, v.v

Cụm từ
选装
xuǎn zhuāng

thiết bị tùy chọn

Cụm từ
选举法庭
xuǎn jǔ fǎ tíng

tòa án bầu cử

Cụm từ
选举权
xuǎn jǔ quán

quyền bầu cử

Cụm từ
选举委员会
Xuǎn jǔ Wěi yuán huì

Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

Cụm từ
选举团
Xuǎn jǔ tuán

Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Cụm từ
选举人团
Xuǎn jǔ rén tuán

Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Cụm từ
选举人
xuǎn jǔ rén

cử tri; người bầu cử

Cụm từ
选举
xuǎn jǔ

bầu cử; cuộc bầu cử; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Cụm từ
选育
xuǎn yù

chọn giống; nhân giống

Cụm từ
选听
xuǎn tīng

nghe có chọn lọc (ngôn ngữ học)

Cụm từ
选美皇后
xuǎn měi huáng hòu

hoa hậu

Cụm từ
选美比赛
xuǎn měi bǐ sài

cuộc thi sắc đẹp

Cụm từ
选美
xuǎn měi

cuộc thi sắc đẹp

Cụm từ
选编
xuǎn biān

tác phẩm tuyển chọn (thơ, tài liệu,...); tuyển tập

Cụm từ
选秀节目
xuǎn xiù jié mù

chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng

Cụm từ