Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓征緩徵

huǎn zhēng

缓征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓征 trong tiếng Việt

tạm hoãn thuế; trì hoãn nhập ngũ

Tra từ liên quan