Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编成編成

biān chéng

编成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编成 trong tiếng Việt

tổ chức; dàn dựng; chỉnh sửa

Tra từ liên quan