Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编务編務

biān wù

编务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编务 trong tiếng Việt

biên tập

Tra từ liên quan