Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
选秀
xuǎn xiù

chọn cá nhân tài năng; (thể thao) tuyển chọn

Cụm từ
选票
xuǎn piào

phiếu bầu; lá phiếu; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
选用
xuǎn yòng

chọn để sử dụng; lựa chọn và sử dụng

Cụm từ
选派
xuǎn pài

tuyển chọn; phái đi; chỉ định; bổ nhiệm

Cụm từ
选民登记
xuǎn mín dēng jì

đăng ký cử tri

Cụm từ
选民参加率
xuǎn mín cān jiā lǜ

tỉ lệ tham gia của cử tri

Cụm từ
选民
xuǎn mín

cử tri; khu vực bầu cử; cử tri đoàn

Cụm từ
选本
xuǎn běn

tuyển tập; tác phẩm được chọn

Cụm từ
选择题
xuǎn zé tí

câu hỏi trắc nghiệm

Cụm từ
选择性
xuǎn zé xìng

có tính chọn lọc; tính chọn lọc; tính lựa chọn

Cụm từ
选择
xuǎn zé

chọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thế

Cụm từ
选拔
xuǎn bá

tuyển chọn người xuất sắc nhất

Cụm từ
选手
xuǎn shǒu

vận động viên; thí sinh

Cụm từ
选战
xuǎn zhàn

chiến dịch bầu cử

Cụm từ
选情
xuǎn qíng

tình hình cuộc bầu cử; tình trạng hiện tại của chiến dịch một ứng cử viên

Cụm từ
选定
xuǎn dìng

lựa chọn; chọn; chốt

Cụm từ
选士
xuǎn shì

những học giả xuất sắc được chọn (thời xưa); tinh hoa

Cụm từ
选址
xuǎn zhǐ

chọn địa điểm phù hợp; địa điểm; vị trí

Cụm từ
选单
xuǎn dān

trình đơn (phần mềm)

Cụm từ
选品
xuǎn pǐn

lựa chọn sản phẩm

Cụm từ
选召
xuǎn zhào

được chọn và gọi

Cụm từ
选取
xuǎn qǔ

lựa chọn

Cụm từ
选区
xuǎn qū

khu bầu cử; đơn vị bầu cử

Cụm từ
选出
xuǎn chū

chọn ra; tuyển chọn; bầu chọn

Cụm từ
选入
xuǎn rù

được chọn (vào học); được bầu

Cụm từ
选修课
xuǎn xiū kè

môn học tự chọn (trong trường)

Cụm từ
选修
xuǎn xiū

(ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)

Cụm từ
选中
xuǎn zhòng

lựa chọn; chọn; quyết định

Cụm từ
xuǎn

chọn; lựa; chọn lựa; bầu

Từ vựng
迁飞
qiān fēi

di cư (của chim)

Cụm từ