Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缘起緣起

yuán qǐ

缘起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缘起 trong tiếng Việt

  1. bắt nguồn
  2. khởi nguyên
  3. nguồn gốc
  4. bản tường thuật về nguồn gốc của một nỗ lực
Tra từ liên quan